• Vocabulary of Mimibeoxu
    Bài viết hay,  English,  Languages,  Nhật kí coding

    Vocabulary of Mimibeoxu

    Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh ✨ Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé! Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep incarnation = life : Kiếp sống (Tái sinh) primitve = anceint : lối sống nguyên thủy, cổ xưa prone = susceptible : dễ bị, dễ mắc phải rolled out = spread : mở rộng, triển khai phrase out = terminate : chấm dứt, loại bỏ dần judicious = wise : khôn ngoan, hợp lí…

  • get and take
    Bài viết hay,  English,  Languages,  Nhật kí coding

    “Get” và “Take” biến hóa trong tiếng Anh

    “Get” và “Take” biến hóa trong tiếng Anh | Bảng tổng hợp các từ kết hợp thông dụng với get và take Mimi rất hay nhầm lẫn mấy từ đi với get và take, dòng họ của 2 đứa nó rất rộng và trải dài nhiều nghĩa kết hợp. Cùng mình tổng hợp tất cả các trường hợp thông dụng để học nhé! A. CÁC TỪ “GET” XUẤT HIỆN TRONG BÀI TẬP STT GET Expression English Meaning Nghĩa tiếng Việt 1 get rid of to remove or throw something away loại bỏ, vứt bỏ 2 get carried away become too excited and lose control bị cuốn theo, quá đà 3…