Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh
✨ Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé!
Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep
| Từ vựng |
IPA |
= / Giải nghĩa tiếng Việt |
| incarnation |
/ˌɪnkɑːˈneɪʃn/ |
= life → kiếp sống, tái sinh |
| primitive |
/ˈprɪmətɪv/ |
= ancient → nguyên thủy, cổ xưa |
| prone |
/prəʊn/ |
= susceptible → dễ bị, dễ mắc |
| rolled out |
/rəʊld aʊt/ |
= spread → mở rộng, triển khai |
| phased out |
/feɪzd aʊt/ |
= terminate → chấm dứt, loại bỏ dần |
| judicious |
/dʒuːˈdɪʃəs/ |
= wise → khôn ngoan, hợp lý |
| hamper |
/ˈhæmpə(r)/ |
= restrict → cản trở, hạn chế |
| sequestering |
/sɪˈkwestrɪŋ/ |
= absorb → lưu giữ, hấp thụ |
| bequeath |
/bɪˈkwiːθ/ |
= pass on → truyền lại |
| intrigued |
/ɪnˈtriːɡd/ |
= very interested → rất quan tâm |
| anticipated |
/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ |
= predicted → dự đoán trước |
| complacency |
/kəmˈpleɪsənsi/ |
= lack of concern → sự tự mãn, thờ ơ |
| readily |
/ˈredɪli/ |
= easily → dễ dàng |
| combining |
/kəmˈbaɪnɪŋ/ |
= adding → kết hợp |
| stimulating |
/ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/ |
= promoting → thúc đẩy |
| schedules |
/ˈʃedjuːlz/ |
= timetables → lịch trình |
| stable |
/ˈsteɪbl/ |
= sound → vững chắc |
| surpassed |
/səˈpɑːst/ |
= exceeded → vượt qua |
| distinctive |
/dɪˈstɪŋktɪv/ |
= particular → đặc biệt |
| accompanied by |
/əˈkʌmpənid baɪ/ |
= joined by → đi kèm |
| retrieves |
/rɪˈtriːvz/ |
= recovers → lấy lại |
| portable |
/ˈpɔːtəbl/ |
= mobile → di động |
| hardly |
/ˈhɑːdli/ |
= barely → hầu như không |
| crucial |
/ˈkruːʃl/ |
= fundamental → then chốt |
| prominent |
/ˈprɒmɪnənt/ |
= important → nổi bật |
| lucrative |
/ˈluːkrətɪv/ |
= profitable → sinh lợi |
| ultimate |
/ˈʌltɪmət/ |
= final → cuối cùng |
| audience |
/ˈɔːdiəns/ |
= viewers → khán giả |
| replicas |
/ˈreplɪkəz/ |
= reproductions → bản sao |
| visible |
/ˈvɪzəbl/ |
= can see → nhìn thấy |
| scattered |
/ˈskætəd/ |
= spread → phân tán |
| bent |
/bent/ |
= curved → cong |
| exceptions |
/ɪkˈsepʃnz/ |
= omissions → ngoại lệ |
| revealed |
/rɪˈviːld/ |
= unveiled → tiết lộ |
| tolerant |
/ˈtɒlərənt/ |
= resistant → chịu được |
| logical |
/ˈlɒdʒɪkl/ |
= rational → hợp lý |
| functionality |
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ |
= practicality → tính thực tiễn |
| extensive |
/ɪkˈstensɪv/ |
= vast → rộng lớn |
| assisted |
/əˈsɪstɪd/ |
= aided → được hỗ trợ |
| correlated |
/ˈkɒrəleɪtɪd/ |
= in coordination → liên quan |
| paramount |
/ˈpærəmaʊnt/ |
= supreme → tối quan trọng |
| serve |
/sɜːv/ |
= fulfill → đáp ứng |
| of sorts |
/əv sɔːts/ |
= of some kind → kiểu nào đó |
| happenstance |
/ˈhæpənstæns/ |
= chance → sự tình cờ |
| cohesive |
/kəʊˈhiːsɪv/ |
= unified → gắn kết |
| postulated |
/ˈpɒstjʊleɪtɪd/ |
= hypothesized → giả thuyết |
| subduction |
/səbˈdʌkʃn/ |
= downward force → sự hút chìm |
| perspective |
/pəˈspektɪv/ |
= view → quan điểm |
| prospective |
/prəˈspektɪv/ |
= potential → tiềm năng |
| offer comfort |
/ˈɒfə ˈkʌmfət/ |
= reassure → trấn an |
| circle |
/ˈsɜːkl/ |
= drive → lái vòng |
| scorches |
/ˈskɔːtʃɪz/ |
= burn → thiêu đốt |
| contaminants |
/kənˈtæmɪnənts/ |
= pollutants → chất ô nhiễm |
| philanthropy |
/fɪˈlænθrəpi/ |
= charity → từ thiện |
| pose |
/pəʊz/ |
= present → đưa ra |
| excavating |
/ˈekskəveɪtɪŋ/ |
= digging out → đào xới |
| tentatively identified |
/ˈtentətɪvli aɪˈdentɪfaɪd/ |
= identified without certainty → xác định tạm thời |
Environmental Collocations
| Collocation |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Giải thích ngắn gọn |
| rough weather |
thời tiết khắc nghiệt |
thời tiết xấu, lạnh, gió mạnh, khó chịu |
| environmentally friendly |
thân thiện với môi trường |
ít gây hại cho môi trường |
| solar energy |
năng lượng mặt trời |
năng lượng lấy từ ánh nắng mặt trời |
| fragile environment |
môi trường mong manh |
môi trường dễ bị tổn hại |
| ecological impact |
tác động sinh thái |
ảnh hưởng đến hệ sinh thái |
| global warming |
hiện tượng nóng lên toàn cầu |
Trái Đất ngày càng nóng lên |
| carbon footprint |
dấu chân carbon |
lượng khí CO₂ con người tạo ra |
| climate change |
biến đổi khí hậu |
thay đổi lâu dài của khí hậu |
| the Earth’s atmosphere |
bầu khí quyển Trái Đất |
lớp không khí bao quanh Trái Đất |
BẢNG TÓM TẮT TỪ VỰNG THEO CẤP ĐỘ “KHÓ – CĂNG – HÀNH”
| Từ vựng |
Mức độ |
Ý nghĩa ngắn gọn |
Ví dụ đơn giản |
| tricky |
⭐ Nhẹ |
Khó vì rắc rối, tinh vi |
A tricky question |
| strict |
⭐ Nhẹ |
Có nhiều quy tắc phải tuân theo |
Strict rules at work |
| demanding |
⭐⭐ Vừa |
Đòi hỏi nhiều thời gian, công sức |
A demanding job |
| tough |
⭐⭐ Vừa |
Khó cả thể chất & tinh thần |
A tough training |
| arduous |
⭐⭐⭐ Khá nặng |
Lao lực, kéo dài gây mệt |
An arduous climb |
| rigorous |
⭐⭐⭐ Khá nặng |
Khắt khe, chi tiết, yêu cầu cao |
Rigorous testing |
| exhausting |
⭐⭐⭐⭐ Rất nặng |
Làm kiệt sức |
An exhausting day |
| gruelling |
⭐⭐⭐⭐ Rất nặng |
Kéo dài, cực mệt, hao tổn |
A gruelling schedule |
| backbreaking |
⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng |
Lao động nặng làm đau lưng |
Backbreaking work |
| punishing |
⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng |
Khắc nghiệt như tự hành xác |
A punishing workout |
SPORTS VOCABULARY TABLE
| Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
| represent |
to play for your country or city |
đại diện thi đấu cho đất nước hoặc thành phố |
| spectators |
the people watching a match |
khán giả xem trận đấu |
| lead / led |
to be ahead during a game or competition |
dẫn trước trong trận đấu hoặc cuộc thi |
| award / awarded |
to give a prize or a point for something you have done |
trao thưởng hoặc điểm cho thành tích đạt được |
| cheer / cheered |
to shout to show you think someone is good |
cổ vũ bằng cách hò reo, khen ngợi |
| world record |
the best or fastest that has ever been achieved |
kỷ lục thế giới (tốt nhất hoặc nhanh nhất từng đạt được) |
| referee |
the person who makes decisions during a sports game |
trọng tài điều hành trận đấu |
| pitch |
the area where a football match is played |
sân nơi diễn ra trận bóng đá |
Collocations
| Tính từ (Adj) |
Danh từ (Noun) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| punishing |
training programme / schedule |
chương trình / lịch tập luyện khắc nghiệt, vắt kiệt sức |
nhấn mạnh mức độ nặng, gây mệt mỏi |
| strict |
laws / parents |
luật nghiêm khắc / cha mẹ nghiêm khắc |
nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chặt chẽ |
| tough |
plastic / teachers |
nhựa bền, chắc / giáo viên nghiêm, khó tính |
“tough” = cứng cỏi hoặc khó tính |
| arduous |
journey / task |
hành trình / nhiệm vụ gian nan, vất vả |
thiên về sự nỗ lực dài lâu |
| rigorous |
testing / training |
kiểm tra / đào tạo nghiêm ngặt, kỹ lưỡng |
thường dùng trong giáo dục, khoa học |
| tricky |
situation / question |
tình huống / câu hỏi khó, rắc rối, dễ gây nhầm lẫn |
mức độ khó nhưng theo kiểu tinh vi |
Phrasal verbs
| Cụm từ |
Nghĩa |
| pick up |
học nhanh |
| look down on |
coi thường |
| get down |
làm ai đó buồn |
| make up |
bịa chuyện |
| come up with |
nghĩ ra / nảy ra ý tưởng |
| figure out |
tìm ra cách / hiểu ra |
Types of Houses and House Parts
| Từ vựng (English) |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích ngắn gọn |
| chimney |
/ˈtʃɪmni/ |
Ống khói |
Dẫn khói từ lò sưởi ra ngoài |
| terraced (house) |
/ˈterəst haʊs/ |
Nhà liền kề |
Nhiều căn nối liền thành một dãy |
| passage |
/ˈpæsɪdʒ/ |
Lối đi / hành lang |
Lối đi giữa hoặc xuyên qua các ngôi nhà |
| attic |
/ˈætɪk/ |
Gác mái |
Không gian ngay dưới mái nhà |
| semi-detached (house) |
/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ |
Nhà song lập |
Hai căn nhà dính nhau một bên |
| terrace |
/ˈterəs/ |
Sân hiên / sân ngoài trời |
Thường có bàn ghế, dùng để ngồi thư giãn |
| detached (house) |
/dɪˈtætʃt haʊs/ |
Nhà đơn lập |
Nhà đứng riêng, không chung tường |
| bungalow |
/ˈbʌŋɡələʊ/ |
Nhà một tầng |
Không có lầu |
| fence |
/fens/ |
Hàng rào |
Bao quanh nhà hoặc khu vườn |
| cottage |
/ˈkɒtɪdʒ/ |
Nhà nhỏ nông thôn |
Thường cổ, ấm cúng |
| cellar / basement |
/ˈselə(r) / ˈbeɪsmənt/ |
Tầng hầm |
Không gian dưới mặt đất |