Vocabulary of Mimibeoxu
Bài viết hay,  English,  Languages,  Nhật kí coding

Vocabulary of Mimibeoxu

Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh

Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé!

Academic Vocabulary on Alternative and Conventional Medicine

1. Chủ đề chung & học thuật

Từ / Cụm từ IPA Nghĩa tiếng Việt
alternative medicine /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈmedɪsɪn/ y học thay thế
conventional medicine /kənˈvenʃənl ˈmedɪsɪn/ y học hiện đại
extreme points of view /ɪkˈstriːm pɔɪnts əv vjuː/ quan điểm cực đoan
supporters /səˈpɔːtəz/ người ủng hộ
argue /ˈɑːɡjuː/ tranh luận, cho rằng
claim /kleɪm/ khẳng định
replace /rɪˈpleɪs/ thay thế
take seriously /teɪk ˈsɪəriəsli/ xem xét nghiêm túc
reasons /ˈriːzənz/ lý do
tradition /trəˈdɪʃn/ truyền thống
widely used /ˈwaɪdli juːzd/ được sử dụng rộng rãi
ignore /ɪɡˈnɔː/ bỏ qua
traditional knowledge /trəˈdɪʃənl ˈnɒlɪdʒ/ tri thức truyền thống
developed /dɪˈveləpt/ được phát triển
centuries /ˈsentʃəriz/ nhiều thế kỉ

2. Thuốc – tác động – rủi ro

Từ / Cụm từ IPA Nghĩa
drugs /drʌɡz/ thuốc
antibiotics /ˌæntibaɪˈɒtɪks/ thuốc kháng sinh
harmful /ˈhɑːmfl/ có hại
human body /ˈhjuːmən ˈbɒdi/ cơ thể con người
therapies /ˈθerəpiz/ liệu pháp
harmless /ˈhɑːmləs/ vô hại
homeopathic /ˌhəʊmiəˈpæθɪk/ thuộc liệu pháp vi lượng
side effects /ˈsaɪd ɪˌfekts/ tác dụng phụ
consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ do đó
worst /wɜːst/ tệ nhất
have no effect /hæv nəʊ ɪˈfekt/ không có tác dụng

3. Khoa học & bằng chứng

Từ / Cụm từ IPA Nghĩa
argument against /ˈɑːɡjumənt əˈɡenst/ lập luận phản đối
scientific evidence /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/ bằng chứng khoa học
prove /pruːv/ chứng minh
effective /ɪˈfektɪv/ có hiệu quả
in spite of /ɪn spaɪt əv/ mặc dù
lack of /læk əv/ sự thiếu
suggest /səˈdʒest/ gợi ý
perhaps /pəˈhæps/ có lẽ
work in different ways /wɜːk ɪn ˈdɪfrənt weɪz/ hoạt động theo cách khác nhau
understand /ˌʌndəˈstænd/ hiểu
furthermore /ˌfɜːðəˈmɔː/ hơn nữa

4. Chi phí – bảo hiểm – xã hội

Từ / Cụm từ IPA Nghĩa
spend money /spend ˈmʌni/ chi tiền
treatment /ˈtriːtmənt/ điều trị
insurance /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm
covered by insurance /ˈkʌvəd baɪ ɪnˈʃʊərəns/ được bảo hiểm chi trả
expensive /ɪkˈspensɪv/ đắt đỏ

5. Kết luận & quan điểm

Từ / Cụm từ IPA Nghĩa
in conclusion /ɪn kənˈkluːʒn/ kết luận
exist side by side /ɪɡˈzɪst saɪd baɪ saɪd/ tồn tại song song
completely different /kəmˈpliːtli ˈdɪfrənt/ hoàn toàn khác
effective for /ɪˈfektɪv fɔː/ hiệu quả đối với
illnesses /ˈɪlnəsɪz/ bệnh tật
seen as /siːn æz/ được xem là
useful way /ˈjuːsfl weɪ/ cách hữu ích
keep us healthy /kiːp ʌs ˈhelθi/ giữ chúng ta khỏe mạnh

6. Các liệu pháp

Từ IPA Nghĩa
acupuncture /ˈækjupʌŋktʃə/ châm cứu
homeopathy /ˌhəʊmiˈɒpəθi/ liệu pháp vi lượng
radionics /ˌreɪdiˈɒnɪks/ liệu pháp năng lượng (không chính thống)
hypnosis /hɪpˈnəʊsɪs/ thôi miên

BẢNG 1. BASIC vs ADVANCED IELTS VOCABULARY

Từ cơ bản Từ nâng cao Nghĩa tiếng Việt
Problem Obstacle Vấn đề → Trở ngại
Help Assist Giúp đỡ → Hỗ trợ
Need Require Cần → Yêu cầu
Give Provide Cho → Cung cấp
Use Utilize Sử dụng
Get Obtain Nhận, đạt được
Change Modify Thay đổi
Try Attempt Cố gắng, thử
Tell Inform Thông báo
Ask Inquire Hỏi, tra hỏi
Show Demonstrate Trình bày, minh họa
Stop Cease Ngừng
Start Commence Bắt đầu
Improve Enhance Cải thiện
Make Create Tạo ra
Think Consider Suy nghĩ, cân nhắc
Make sure Ensure Đảm bảo
Begin Initiate Khởi xướng
Fix Rectify Sửa chữa
Agree Consent Đồng ý
Say State Phát biểu
Say sorry Apologize Xin lỗi
Choose Select Lựa chọn
Answer Respond Trả lời
Explain Clarify Giải thích

BẢNG 2. TÍNH TỪ – TRẠNG TỪ (ADVANCED)

Từ cơ bản Từ nâng cao Nghĩa tiếng Việt
Check Verify Kiểm tra
Believe Assume Tin, cho rằng
Break Fracture Làm gãy
End Terminate Kết thúc
Keep Maintain Duy trì
Warn Caution Cảnh báo
Hurry Accelerate Tăng tốc
Protect Safeguard Bảo vệ
Risk Hazard Rủi ro
Dangerous Perilous Nguy hiểm
Important Significant Quan trọng
Good Beneficial Có lợi
Bad Detrimental Có hại
Big Substantial Lớn, đáng kể
Small Insignificant Nhỏ, không đáng kể
Easy Effortless Dễ dàng
Hard Challenging Thách thức
Fast Rapid Nhanh
Slow Gradual Chậm
Smart Intelligent Thông minh
Weak Fragile Yếu
Strong Robust Mạnh
Cheap Affordable Rẻ
Expensive Costly Đắt
Rich Wealthy Giàu có

 

BẢNG 3. BASIC → ADVANCED ENGLISH (ĐỘNG TỪ)

Cụm cơ bản Từ nâng cao Nghĩa
Ask for Request Yêu cầu
Improve Enhance Cải thiện
Make better Optimize Tối ưu
Think about Reflect on Suy ngẫm
Wait Hold on / Pause Chờ
Agree Concur Đồng ý
Disagree Dispute Phản đối
Let someone know Notify Thông báo
Try hard Strive Nỗ lực
Put off Postpone Hoãn
Go against Oppose Chống lại
Get rid of Eliminate Loại bỏ
Talk about Discuss Thảo luận
Look into Investigate Điều tra
Look for Seek Tìm kiếm
Look at Observe Quan sát
Look after Take care of Chăm sóc
Give up Surrender Từ bỏ
Bring up Introduce Đề cập
Come back Return Trở về
Go up Increase Tăng
Go down Decrease Giảm

 

BẢNG 4. ESL ENGLISH → NATIVE ENGLISH

ESL English Native English Nghĩa
I’m not interested I’m not really into that Tôi không thích
I’m interested I’m down Tôi thích
I think so Seems like it Có vẻ đúng
I don’t think so Doesn’t seem like it Có vẻ không
I don’t remember It slips my mind Tôi quên rồi
I’m scared I’m kinda nervous Tôi hơi sợ
I’m angry I’m pissed off Tôi tức
I’m very angry I’m furious Tôi rất giận
That’s good That works Ổn đó
Be quiet Keep it down Im lặng
I’m busy I’ve got stuff to do Tôi bận
I’m free I’m good to go Tôi rảnh
I don’t care I’m not bothered Tôi không quan tâm
It’s important It matters Nó quan trọng

BẢNG 5. TIME VOCABULARY

Từ / Cụm từ Nghĩa
24 hours 1 ngày
60 seconds 1 phút
60 minutes 1 giờ
Midnight 12 giờ đêm
Noon 12 giờ trưa
Morning Buổi sáng
Afternoon Buổi chiều
Evening Buổi tối
Night Ban đêm
Yesterday Hôm qua
Today Hôm nay
Tomorrow Ngày mai
Deadline Hạn chót
Schedule Lịch trình
Alarm Báo thức
Early Sớm
Late Trễ
On time Đúng giờ
Holiday Ngày nghỉ
Season Mùa

 

Vocabulary IPA Nghĩa
waste of time /weɪst/ lãng phí thời gian
addictive /əˈdɪktɪv/ gây nghiện
productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ năng suất
social interaction /ˈsəʊʃl/ tương tác xã hội
academic performance /ˌækəˈdemɪk/ kết quả học tập
physical activities /ˈfɪzɪkl/ hoạt động thể chất
beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ có lợi
diversity (of programmes) /daɪˈvɜːsɪti/ sự đa dạng
manage time effectively /ˈefɪktɪvli/ quản lý thời gian hiệu quả
overused /ˌəʊvəˈjuːzd/ lạm dụng
used wisely /ˈwaɪzli/ sử dụng khôn ngoan

 

Vocabulary IPA Nghĩa
childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ tuổi thơ
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ nông thôn
innocence /ˈɪnəsəns/ sự trong sáng
jealousy /ˈdʒeləsi/ sự ghen tị
regret /rɪˈɡret/ hối hận
poetic /pəʊˈetɪk/ giàu chất thơ
gentle /ˈdʒentl/ nhẹ nhàng
meaningful /ˈmiːnɪŋfəl/ ý nghĩa
emotional /ɪˈməʊʃənl/ giàu cảm xúc
relatable /rɪˈleɪtəbl/ dễ đồng cảm
reflect on /rɪˈflekt/ suy ngẫm
represent /ˌreprɪˈzent/ tượng trưng

 

Vocabulary IPA Nghĩa
fiction /ˈfɪkʃən/ truyện hư cấu
best-selling author /ˌbest ˈselɪŋ/ tác giả bán chạy
bounty hunter /ˈbaʊnti ˈhʌntər/ thợ săn tiền thưởng
reward /rɪˈwɔːd/ tiền thưởng
humorous /ˈhjuːmərəs/ hài hước
intense /ɪnˈtens/ căng thẳng
entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ giải trí
lovable /ˈlʌvəbl/ đáng mến
revolve around /rɪˈvɒlv əˈraʊnd/ xoay quanh
mystery /ˈmɪstrɪ/ điều bí ẩn
excitement /ɪkˈsaɪtmənt/ sự hồi hộp
can’t put the book down /pʊt/ không thể ngừng đọc
light-hearted /ˌlaɪt ˈhɑːtɪd/ nhẹ nhàng

 

Vocabulary IPA Nghĩa
commit a crime /kəˈmɪt ə kraɪm/ phạm tội
reality crime show /riˈælɪti kraɪm ʃəʊ/ chương trình tội phạm thực tế
credit card statement /ˈkredɪt kɑːd ˈsteɪtmənt/ sao kê thẻ tín dụng
purchase (n/v) /ˈpɜːtʃəs/ mua hàng / món mua
notice (v) /ˈnəʊtɪs/ nhận ra
happen to /ˈhæpən tuː/ tình cờ
get arrested /əˈrestɪd/ bị bắt
terrified /ˈterɪfaɪd/ hoảng sợ
experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm
presenter /prɪˈzentər/ người dẫn chương trình
pushy /ˈpʊʃi/ ép buộc, hạch hỏi
repeat a question /rɪˈpiːt/ lặp lại câu hỏi
point of view /pɔɪnt əv vjuː/ quan điểm
charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ duyên dáng (dễ lừa)
warning /ˈwɔːnɪŋ/ lời cảnh báo
delicatessen /ˌdelɪkəˈtesən/ cửa hàng đồ ăn cao cấp

 

Từ Nghĩa
robbery cướp (có đe dọa / bạo lực)
burglary đột nhập nhà để trộm
theft trộm cắp nói chung
shoplifting trộm trong cửa hàng
cheat (in exams) gian lận thi cử
kidnapping bắt cóc người
murder giết người

 

No. Idiom / Collocation Nghĩa tiếng Việt (dễ hiểu) Ghi nhớ nhanh
1 make a living kiếm sống làm việc để sống
2 put aside savings để dành tiền tiết kiệm không tiêu hết
3 award a grant trao / cấp một khoản tài trợ thường dùng cho trường, dự án
4 pay off (a debt) trả hết nợ off = xong
5 be in debt đang nợ tiền chưa trả xong
6 debit an account trừ tiền trong tài khoản tiền bị rút ra
7 donate to charity quyên góp cho từ thiện cho đi giúp người khác
8 have savings có tiền tiết kiệm tiền để dành
9 earn an income có / kiếm được thu nhập tiền kiếm được
10 finance a project tài trợ cho dự án cung cấp tiền
11 interest rate lãi suất % vay – gửi
12 on a budget chi tiêu có kế hoạch không tiêu quá tay

Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep

Từ vựng IPA = / Giải nghĩa tiếng Việt
incarnation /ˌɪnkɑːˈneɪʃn/ = life → kiếp sống, tái sinh
primitive /ˈprɪmətɪv/ = ancient → nguyên thủy, cổ xưa
prone /prəʊn/ = susceptible → dễ bị, dễ mắc
rolled out /rəʊld aʊt/ = spread → mở rộng, triển khai
phased out /feɪzd aʊt/ = terminate → chấm dứt, loại bỏ dần
judicious /dʒuːˈdɪʃəs/ = wise → khôn ngoan, hợp lý
hamper /ˈhæmpə(r)/ = restrict → cản trở, hạn chế
sequestering /sɪˈkwestrɪŋ/ = absorb → lưu giữ, hấp thụ
bequeath /bɪˈkwiːθ/ = pass on → truyền lại
intrigued /ɪnˈtriːɡd/ = very interested → rất quan tâm
anticipated /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ = predicted → dự đoán trước
complacency /kəmˈpleɪsənsi/ = lack of concern → sự tự mãn, thờ ơ
readily /ˈredɪli/ = easily → dễ dàng
combining /kəmˈbaɪnɪŋ/ = adding → kết hợp
stimulating /ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/ = promoting → thúc đẩy
schedules /ˈʃedjuːlz/ = timetables → lịch trình
stable /ˈsteɪbl/ = sound → vững chắc
surpassed /səˈpɑːst/ = exceeded → vượt qua
distinctive /dɪˈstɪŋktɪv/ = particular → đặc biệt
accompanied by /əˈkʌmpənid baɪ/ = joined by → đi kèm
retrieves /rɪˈtriːvz/ = recovers → lấy lại
portable /ˈpɔːtəbl/ = mobile → di động
hardly /ˈhɑːdli/ = barely → hầu như không
crucial /ˈkruːʃl/ = fundamental → then chốt
prominent /ˈprɒmɪnənt/ = important → nổi bật
lucrative /ˈluːkrətɪv/ = profitable → sinh lợi
ultimate /ˈʌltɪmət/ = final → cuối cùng
audience /ˈɔːdiəns/ = viewers → khán giả
replicas /ˈreplɪkəz/ = reproductions → bản sao
visible /ˈvɪzəbl/ = can see → nhìn thấy
scattered /ˈskætəd/ = spread → phân tán
bent /bent/ = curved → cong
exceptions /ɪkˈsepʃnz/ = omissions → ngoại lệ
revealed /rɪˈviːld/ = unveiled → tiết lộ
tolerant /ˈtɒlərənt/ = resistant → chịu được
logical /ˈlɒdʒɪkl/ = rational → hợp lý
functionality /ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ = practicality → tính thực tiễn
extensive /ɪkˈstensɪv/ = vast → rộng lớn
assisted /əˈsɪstɪd/ = aided → được hỗ trợ
correlated /ˈkɒrəleɪtɪd/ = in coordination → liên quan
paramount /ˈpærəmaʊnt/ = supreme → tối quan trọng
serve /sɜːv/ = fulfill → đáp ứng
of sorts /əv sɔːts/ = of some kind → kiểu nào đó
happenstance /ˈhæpənstæns/ = chance → sự tình cờ
cohesive /kəʊˈhiːsɪv/ = unified → gắn kết
postulated /ˈpɒstjʊleɪtɪd/ = hypothesized → giả thuyết
subduction /səbˈdʌkʃn/ = downward force → sự hút chìm
perspective /pəˈspektɪv/ = view → quan điểm
prospective /prəˈspektɪv/ = potential → tiềm năng
offer comfort /ˈɒfə ˈkʌmfət/ = reassure → trấn an
circle /ˈsɜːkl/ = drive → lái vòng
scorches /ˈskɔːtʃɪz/ = burn → thiêu đốt
contaminants /kənˈtæmɪnənts/ = pollutants → chất ô nhiễm
philanthropy /fɪˈlænθrəpi/ = charity → từ thiện
pose /pəʊz/ = present → đưa ra
excavating /ˈekskəveɪtɪŋ/ = digging out → đào xới
tentatively identified /ˈtentətɪvli aɪˈdentɪfaɪd/ = identified without certainty → xác định tạm thời

Environmental Collocations

Collocation Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích ngắn gọn
rough weather thời tiết khắc nghiệt thời tiết xấu, lạnh, gió mạnh, khó chịu
environmentally friendly thân thiện với môi trường ít gây hại cho môi trường
solar energy năng lượng mặt trời năng lượng lấy từ ánh nắng mặt trời
fragile environment môi trường mong manh môi trường dễ bị tổn hại
ecological impact tác động sinh thái ảnh hưởng đến hệ sinh thái
global warming hiện tượng nóng lên toàn cầu Trái Đất ngày càng nóng lên
carbon footprint dấu chân carbon lượng khí CO₂ con người tạo ra
climate change biến đổi khí hậu thay đổi lâu dài của khí hậu
the Earth’s atmosphere bầu khí quyển Trái Đất lớp không khí bao quanh Trái Đất

BẢNG TÓM TẮT TỪ VỰNG THEO CẤP ĐỘ “KHÓ – CĂNG – HÀNH”

Từ vựng Mức độ Ý nghĩa ngắn gọn Ví dụ đơn giản
tricky ⭐ Nhẹ Khó vì rắc rối, tinh vi A tricky question
strict ⭐ Nhẹ Có nhiều quy tắc phải tuân theo Strict rules at work
demanding ⭐⭐ Vừa Đòi hỏi nhiều thời gian, công sức A demanding job
tough ⭐⭐ Vừa Khó cả thể chất & tinh thần A tough training
arduous ⭐⭐⭐ Khá nặng Lao lực, kéo dài gây mệt An arduous climb
rigorous ⭐⭐⭐ Khá nặng Khắt khe, chi tiết, yêu cầu cao Rigorous testing
exhausting ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng Làm kiệt sức An exhausting day
gruelling ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng Kéo dài, cực mệt, hao tổn A gruelling schedule
backbreaking ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng Lao động nặng làm đau lưng Backbreaking work
punishing ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng Khắc nghiệt như tự hành xác A punishing workout

SPORTS VOCABULARY TABLE

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
represent to play for your country or city đại diện thi đấu cho đất nước hoặc thành phố
spectators the people watching a match khán giả xem trận đấu
lead / led to be ahead during a game or competition dẫn trước trong trận đấu hoặc cuộc thi
award / awarded to give a prize or a point for something you have done trao thưởng hoặc điểm cho thành tích đạt được
cheer / cheered to shout to show you think someone is good cổ vũ bằng cách hò reo, khen ngợi
world record the best or fastest that has ever been achieved kỷ lục thế giới (tốt nhất hoặc nhanh nhất từng đạt được)
referee the person who makes decisions during a sports game trọng tài điều hành trận đấu
pitch the area where a football match is played sân nơi diễn ra trận bóng đá

Collocations

Tính từ (Adj) Danh từ (Noun) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
punishing training programme / schedule chương trình / lịch tập luyện khắc nghiệt, vắt kiệt sức nhấn mạnh mức độ nặng, gây mệt mỏi
strict laws / parents luật nghiêm khắc / cha mẹ nghiêm khắc nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chặt chẽ
tough plastic / teachers nhựa bền, chắc / giáo viên nghiêm, khó tính “tough” = cứng cỏi hoặc khó tính
arduous journey / task hành trình / nhiệm vụ gian nan, vất vả thiên về sự nỗ lực dài lâu
rigorous testing / training kiểm tra / đào tạo nghiêm ngặt, kỹ lưỡng thường dùng trong giáo dục, khoa học
tricky situation / question tình huống / câu hỏi khó, rắc rối, dễ gây nhầm lẫn mức độ khó nhưng theo kiểu tinh vi

Phrasal verbs

Cụm từ (Phrasal verb) Nghĩa tiếng Việt (diễn đạt tự nhiên)
pick up học nhanh, tiếp thu một cách tự nhiên
look down on coi thường, xem nhẹ người khác
get down khiến ai đó buồn bã, chán nản
make up bịa đặt, nghĩ ra câu chuyện không có thật
come up with nảy ra, nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp
figure out tìm ra cách giải quyết, hiểu ra vấn đề

Types of Houses and House Parts

Từ vựng (English) IPA Nghĩa tiếng Việt Giải thích ngắn gọn
chimney /ˈtʃɪmni/ Ống khói Dẫn khói từ lò sưởi ra ngoài
terraced (house) /ˈterəst haʊs/ Nhà liền kề Nhiều căn nối liền thành một dãy
passage /ˈpæsɪdʒ/ Lối đi / hành lang Lối đi giữa hoặc xuyên qua các ngôi nhà
attic /ˈætɪk/ Gác mái Không gian ngay dưới mái nhà
semi-detached (house) /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ Nhà song lập Hai căn nhà dính nhau một bên
terrace /ˈterəs/ Sân hiên / sân ngoài trời Thường có bàn ghế, dùng để ngồi thư giãn
detached (house) /dɪˈtætʃt haʊs/ Nhà đơn lập Nhà đứng riêng, không chung tường
bungalow /ˈbʌŋɡələʊ/ Nhà một tầng Không có lầu
fence /fens/ Hàng rào Bao quanh nhà hoặc khu vườn
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ Nhà nhỏ nông thôn Thường cổ, ấm cúng
cellar / basement /ˈselə(r) / ˈbeɪsmənt/ Tầng hầm Không gian dưới mặt đất

Don’t get older. I level up.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *