Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh
✨ Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé!
Academic Vocabulary on Alternative and Conventional Medicine
1. Chủ đề chung & học thuật
| Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| alternative medicine |
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈmedɪsɪn/ |
y học thay thế |
| conventional medicine |
/kənˈvenʃənl ˈmedɪsɪn/ |
y học hiện đại |
| extreme points of view |
/ɪkˈstriːm pɔɪnts əv vjuː/ |
quan điểm cực đoan |
| supporters |
/səˈpɔːtəz/ |
người ủng hộ |
| argue |
/ˈɑːɡjuː/ |
tranh luận, cho rằng |
| claim |
/kleɪm/ |
khẳng định |
| replace |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
| take seriously |
/teɪk ˈsɪəriəsli/ |
xem xét nghiêm túc |
| reasons |
/ˈriːzənz/ |
lý do |
| tradition |
/trəˈdɪʃn/ |
truyền thống |
| widely used |
/ˈwaɪdli juːzd/ |
được sử dụng rộng rãi |
| ignore |
/ɪɡˈnɔː/ |
bỏ qua |
| traditional knowledge |
/trəˈdɪʃənl ˈnɒlɪdʒ/ |
tri thức truyền thống |
| developed |
/dɪˈveləpt/ |
được phát triển |
| centuries |
/ˈsentʃəriz/ |
nhiều thế kỉ |
2. Thuốc – tác động – rủi ro
| Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa |
| drugs |
/drʌɡz/ |
thuốc |
| antibiotics |
/ˌæntibaɪˈɒtɪks/ |
thuốc kháng sinh |
| harmful |
/ˈhɑːmfl/ |
có hại |
| human body |
/ˈhjuːmən ˈbɒdi/ |
cơ thể con người |
| therapies |
/ˈθerəpiz/ |
liệu pháp |
| harmless |
/ˈhɑːmləs/ |
vô hại |
| homeopathic |
/ˌhəʊmiəˈpæθɪk/ |
thuộc liệu pháp vi lượng |
| side effects |
/ˈsaɪd ɪˌfekts/ |
tác dụng phụ |
| consequently |
/ˈkɒnsɪkwəntli/ |
do đó |
| worst |
/wɜːst/ |
tệ nhất |
| have no effect |
/hæv nəʊ ɪˈfekt/ |
không có tác dụng |
3. Khoa học & bằng chứng
| Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa |
| argument against |
/ˈɑːɡjumənt əˈɡenst/ |
lập luận phản đối |
| scientific evidence |
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/ |
bằng chứng khoa học |
| prove |
/pruːv/ |
chứng minh |
| effective |
/ɪˈfektɪv/ |
có hiệu quả |
| in spite of |
/ɪn spaɪt əv/ |
mặc dù |
| lack of |
/læk əv/ |
sự thiếu |
| suggest |
/səˈdʒest/ |
gợi ý |
| perhaps |
/pəˈhæps/ |
có lẽ |
| work in different ways |
/wɜːk ɪn ˈdɪfrənt weɪz/ |
hoạt động theo cách khác nhau |
| understand |
/ˌʌndəˈstænd/ |
hiểu |
| furthermore |
/ˌfɜːðəˈmɔː/ |
hơn nữa |
4. Chi phí – bảo hiểm – xã hội
| Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa |
| spend money |
/spend ˈmʌni/ |
chi tiền |
| treatment |
/ˈtriːtmənt/ |
điều trị |
| insurance |
/ɪnˈʃʊərəns/ |
bảo hiểm |
| covered by insurance |
/ˈkʌvəd baɪ ɪnˈʃʊərəns/ |
được bảo hiểm chi trả |
| expensive |
/ɪkˈspensɪv/ |
đắt đỏ |
5. Kết luận & quan điểm
| Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa |
| in conclusion |
/ɪn kənˈkluːʒn/ |
kết luận |
| exist side by side |
/ɪɡˈzɪst saɪd baɪ saɪd/ |
tồn tại song song |
| completely different |
/kəmˈpliːtli ˈdɪfrənt/ |
hoàn toàn khác |
| effective for |
/ɪˈfektɪv fɔː/ |
hiệu quả đối với |
| illnesses |
/ˈɪlnəsɪz/ |
bệnh tật |
| seen as |
/siːn æz/ |
được xem là |
| useful way |
/ˈjuːsfl weɪ/ |
cách hữu ích |
| keep us healthy |
/kiːp ʌs ˈhelθi/ |
giữ chúng ta khỏe mạnh |
6. Các liệu pháp
| Từ |
IPA |
Nghĩa |
| acupuncture |
/ˈækjupʌŋktʃə/ |
châm cứu |
| homeopathy |
/ˌhəʊmiˈɒpəθi/ |
liệu pháp vi lượng |
| radionics |
/ˌreɪdiˈɒnɪks/ |
liệu pháp năng lượng (không chính thống) |
| hypnosis |
/hɪpˈnəʊsɪs/ |
thôi miên |
BẢNG 1. BASIC vs ADVANCED IELTS VOCABULARY
| Từ cơ bản |
Từ nâng cao |
Nghĩa tiếng Việt |
| Problem |
Obstacle |
Vấn đề → Trở ngại |
| Help |
Assist |
Giúp đỡ → Hỗ trợ |
| Need |
Require |
Cần → Yêu cầu |
| Give |
Provide |
Cho → Cung cấp |
| Use |
Utilize |
Sử dụng |
| Get |
Obtain |
Nhận, đạt được |
| Change |
Modify |
Thay đổi |
| Try |
Attempt |
Cố gắng, thử |
| Tell |
Inform |
Thông báo |
| Ask |
Inquire |
Hỏi, tra hỏi |
| Show |
Demonstrate |
Trình bày, minh họa |
| Stop |
Cease |
Ngừng |
| Start |
Commence |
Bắt đầu |
| Improve |
Enhance |
Cải thiện |
| Make |
Create |
Tạo ra |
| Think |
Consider |
Suy nghĩ, cân nhắc |
| Make sure |
Ensure |
Đảm bảo |
| Begin |
Initiate |
Khởi xướng |
| Fix |
Rectify |
Sửa chữa |
| Agree |
Consent |
Đồng ý |
| Say |
State |
Phát biểu |
| Say sorry |
Apologize |
Xin lỗi |
| Choose |
Select |
Lựa chọn |
| Answer |
Respond |
Trả lời |
| Explain |
Clarify |
Giải thích |
BẢNG 2. TÍNH TỪ – TRẠNG TỪ (ADVANCED)
| Từ cơ bản |
Từ nâng cao |
Nghĩa tiếng Việt |
| Check |
Verify |
Kiểm tra |
| Believe |
Assume |
Tin, cho rằng |
| Break |
Fracture |
Làm gãy |
| End |
Terminate |
Kết thúc |
| Keep |
Maintain |
Duy trì |
| Warn |
Caution |
Cảnh báo |
| Hurry |
Accelerate |
Tăng tốc |
| Protect |
Safeguard |
Bảo vệ |
| Risk |
Hazard |
Rủi ro |
| Dangerous |
Perilous |
Nguy hiểm |
| Important |
Significant |
Quan trọng |
| Good |
Beneficial |
Có lợi |
| Bad |
Detrimental |
Có hại |
| Big |
Substantial |
Lớn, đáng kể |
| Small |
Insignificant |
Nhỏ, không đáng kể |
| Easy |
Effortless |
Dễ dàng |
| Hard |
Challenging |
Thách thức |
| Fast |
Rapid |
Nhanh |
| Slow |
Gradual |
Chậm |
| Smart |
Intelligent |
Thông minh |
| Weak |
Fragile |
Yếu |
| Strong |
Robust |
Mạnh |
| Cheap |
Affordable |
Rẻ |
| Expensive |
Costly |
Đắt |
| Rich |
Wealthy |
Giàu có |
BẢNG 3. BASIC → ADVANCED ENGLISH (ĐỘNG TỪ)
| Cụm cơ bản |
Từ nâng cao |
Nghĩa |
| Ask for |
Request |
Yêu cầu |
| Improve |
Enhance |
Cải thiện |
| Make better |
Optimize |
Tối ưu |
| Think about |
Reflect on |
Suy ngẫm |
| Wait |
Hold on / Pause |
Chờ |
| Agree |
Concur |
Đồng ý |
| Disagree |
Dispute |
Phản đối |
| Let someone know |
Notify |
Thông báo |
| Try hard |
Strive |
Nỗ lực |
| Put off |
Postpone |
Hoãn |
| Go against |
Oppose |
Chống lại |
| Get rid of |
Eliminate |
Loại bỏ |
| Talk about |
Discuss |
Thảo luận |
| Look into |
Investigate |
Điều tra |
| Look for |
Seek |
Tìm kiếm |
| Look at |
Observe |
Quan sát |
| Look after |
Take care of |
Chăm sóc |
| Give up |
Surrender |
Từ bỏ |
| Bring up |
Introduce |
Đề cập |
| Come back |
Return |
Trở về |
| Go up |
Increase |
Tăng |
| Go down |
Decrease |
Giảm |
BẢNG 4. ESL ENGLISH → NATIVE ENGLISH
| ESL English |
Native English |
Nghĩa |
| I’m not interested |
I’m not really into that |
Tôi không thích |
| I’m interested |
I’m down |
Tôi thích |
| I think so |
Seems like it |
Có vẻ đúng |
| I don’t think so |
Doesn’t seem like it |
Có vẻ không |
| I don’t remember |
It slips my mind |
Tôi quên rồi |
| I’m scared |
I’m kinda nervous |
Tôi hơi sợ |
| I’m angry |
I’m pissed off |
Tôi tức |
| I’m very angry |
I’m furious |
Tôi rất giận |
| That’s good |
That works |
Ổn đó |
| Be quiet |
Keep it down |
Im lặng |
| I’m busy |
I’ve got stuff to do |
Tôi bận |
| I’m free |
I’m good to go |
Tôi rảnh |
| I don’t care |
I’m not bothered |
Tôi không quan tâm |
| It’s important |
It matters |
Nó quan trọng |
BẢNG 5. TIME VOCABULARY
| Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
| 24 hours |
1 ngày |
| 60 seconds |
1 phút |
| 60 minutes |
1 giờ |
| Midnight |
12 giờ đêm |
| Noon |
12 giờ trưa |
| Morning |
Buổi sáng |
| Afternoon |
Buổi chiều |
| Evening |
Buổi tối |
| Night |
Ban đêm |
| Yesterday |
Hôm qua |
| Today |
Hôm nay |
| Tomorrow |
Ngày mai |
| Deadline |
Hạn chót |
| Schedule |
Lịch trình |
| Alarm |
Báo thức |
| Early |
Sớm |
| Late |
Trễ |
| On time |
Đúng giờ |
| Holiday |
Ngày nghỉ |
| Season |
Mùa |
| Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
| waste of time |
/weɪst/ |
lãng phí thời gian |
| addictive |
/əˈdɪktɪv/ |
gây nghiện |
| productivity |
/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ |
năng suất |
| social interaction |
/ˈsəʊʃl/ |
tương tác xã hội |
| academic performance |
/ˌækəˈdemɪk/ |
kết quả học tập |
| physical activities |
/ˈfɪzɪkl/ |
hoạt động thể chất |
| beneficial |
/ˌbenɪˈfɪʃl/ |
có lợi |
| diversity (of programmes) |
/daɪˈvɜːsɪti/ |
sự đa dạng |
| manage time effectively |
/ˈefɪktɪvli/ |
quản lý thời gian hiệu quả |
| overused |
/ˌəʊvəˈjuːzd/ |
lạm dụng |
| used wisely |
/ˈwaɪzli/ |
sử dụng khôn ngoan |
| Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
| childhood |
/ˈtʃaɪldhʊd/ |
tuổi thơ |
| countryside |
/ˈkʌntrisaɪd/ |
nông thôn |
| innocence |
/ˈɪnəsəns/ |
sự trong sáng |
| jealousy |
/ˈdʒeləsi/ |
sự ghen tị |
| regret |
/rɪˈɡret/ |
hối hận |
| poetic |
/pəʊˈetɪk/ |
giàu chất thơ |
| gentle |
/ˈdʒentl/ |
nhẹ nhàng |
| meaningful |
/ˈmiːnɪŋfəl/ |
ý nghĩa |
| emotional |
/ɪˈməʊʃənl/ |
giàu cảm xúc |
| relatable |
/rɪˈleɪtəbl/ |
dễ đồng cảm |
| reflect on |
/rɪˈflekt/ |
suy ngẫm |
| represent |
/ˌreprɪˈzent/ |
tượng trưng |
| Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
| fiction |
/ˈfɪkʃən/ |
truyện hư cấu |
| best-selling author |
/ˌbest ˈselɪŋ/ |
tác giả bán chạy |
| bounty hunter |
/ˈbaʊnti ˈhʌntər/ |
thợ săn tiền thưởng |
| reward |
/rɪˈwɔːd/ |
tiền thưởng |
| humorous |
/ˈhjuːmərəs/ |
hài hước |
| intense |
/ɪnˈtens/ |
căng thẳng |
| entertaining |
/ˌentəˈteɪnɪŋ/ |
giải trí |
| lovable |
/ˈlʌvəbl/ |
đáng mến |
| revolve around |
/rɪˈvɒlv əˈraʊnd/ |
xoay quanh |
| mystery |
/ˈmɪstrɪ/ |
điều bí ẩn |
| excitement |
/ɪkˈsaɪtmənt/ |
sự hồi hộp |
| can’t put the book down |
/pʊt/ |
không thể ngừng đọc |
| light-hearted |
/ˌlaɪt ˈhɑːtɪd/ |
nhẹ nhàng |
| Vocabulary |
IPA |
Nghĩa |
| commit a crime |
/kəˈmɪt ə kraɪm/ |
phạm tội |
| reality crime show |
/riˈælɪti kraɪm ʃəʊ/ |
chương trình tội phạm thực tế |
| credit card statement |
/ˈkredɪt kɑːd ˈsteɪtmənt/ |
sao kê thẻ tín dụng |
| purchase (n/v) |
/ˈpɜːtʃəs/ |
mua hàng / món mua |
| notice (v) |
/ˈnəʊtɪs/ |
nhận ra |
| happen to |
/ˈhæpən tuː/ |
tình cờ |
| get arrested |
/əˈrestɪd/ |
bị bắt |
| terrified |
/ˈterɪfaɪd/ |
hoảng sợ |
| experience (n) |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
trải nghiệm |
| presenter |
/prɪˈzentər/ |
người dẫn chương trình |
| pushy |
/ˈpʊʃi/ |
ép buộc, hạch hỏi |
| repeat a question |
/rɪˈpiːt/ |
lặp lại câu hỏi |
| point of view |
/pɔɪnt əv vjuː/ |
quan điểm |
| charming |
/ˈtʃɑːmɪŋ/ |
duyên dáng (dễ lừa) |
| warning |
/ˈwɔːnɪŋ/ |
lời cảnh báo |
| delicatessen |
/ˌdelɪkəˈtesən/ |
cửa hàng đồ ăn cao cấp |
| Từ |
Nghĩa |
| robbery |
cướp (có đe dọa / bạo lực) |
| burglary |
đột nhập nhà để trộm |
| theft |
trộm cắp nói chung |
| shoplifting |
trộm trong cửa hàng |
| cheat (in exams) |
gian lận thi cử |
| kidnapping |
bắt cóc người |
| murder |
giết người |
| No. |
Idiom / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt (dễ hiểu) |
Ghi nhớ nhanh |
| 1 |
make a living |
kiếm sống |
làm việc để sống |
| 2 |
put aside savings |
để dành tiền tiết kiệm |
không tiêu hết |
| 3 |
award a grant |
trao / cấp một khoản tài trợ |
thường dùng cho trường, dự án |
| 4 |
pay off (a debt) |
trả hết nợ |
off = xong |
| 5 |
be in debt |
đang nợ tiền |
chưa trả xong |
| 6 |
debit an account |
trừ tiền trong tài khoản |
tiền bị rút ra |
| 7 |
donate to charity |
quyên góp cho từ thiện |
cho đi giúp người khác |
| 8 |
have savings |
có tiền tiết kiệm |
tiền để dành |
| 9 |
earn an income |
có / kiếm được thu nhập |
tiền kiếm được |
| 10 |
finance a project |
tài trợ cho dự án |
cung cấp tiền |
| 11 |
interest rate |
lãi suất |
% vay – gửi |
| 12 |
on a budget |
chi tiêu có kế hoạch |
không tiêu quá tay |
Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep
| Từ vựng |
IPA |
= / Giải nghĩa tiếng Việt |
| incarnation |
/ˌɪnkɑːˈneɪʃn/ |
= life → kiếp sống, tái sinh |
| primitive |
/ˈprɪmətɪv/ |
= ancient → nguyên thủy, cổ xưa |
| prone |
/prəʊn/ |
= susceptible → dễ bị, dễ mắc |
| rolled out |
/rəʊld aʊt/ |
= spread → mở rộng, triển khai |
| phased out |
/feɪzd aʊt/ |
= terminate → chấm dứt, loại bỏ dần |
| judicious |
/dʒuːˈdɪʃəs/ |
= wise → khôn ngoan, hợp lý |
| hamper |
/ˈhæmpə(r)/ |
= restrict → cản trở, hạn chế |
| sequestering |
/sɪˈkwestrɪŋ/ |
= absorb → lưu giữ, hấp thụ |
| bequeath |
/bɪˈkwiːθ/ |
= pass on → truyền lại |
| intrigued |
/ɪnˈtriːɡd/ |
= very interested → rất quan tâm |
| anticipated |
/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ |
= predicted → dự đoán trước |
| complacency |
/kəmˈpleɪsənsi/ |
= lack of concern → sự tự mãn, thờ ơ |
| readily |
/ˈredɪli/ |
= easily → dễ dàng |
| combining |
/kəmˈbaɪnɪŋ/ |
= adding → kết hợp |
| stimulating |
/ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/ |
= promoting → thúc đẩy |
| schedules |
/ˈʃedjuːlz/ |
= timetables → lịch trình |
| stable |
/ˈsteɪbl/ |
= sound → vững chắc |
| surpassed |
/səˈpɑːst/ |
= exceeded → vượt qua |
| distinctive |
/dɪˈstɪŋktɪv/ |
= particular → đặc biệt |
| accompanied by |
/əˈkʌmpənid baɪ/ |
= joined by → đi kèm |
| retrieves |
/rɪˈtriːvz/ |
= recovers → lấy lại |
| portable |
/ˈpɔːtəbl/ |
= mobile → di động |
| hardly |
/ˈhɑːdli/ |
= barely → hầu như không |
| crucial |
/ˈkruːʃl/ |
= fundamental → then chốt |
| prominent |
/ˈprɒmɪnənt/ |
= important → nổi bật |
| lucrative |
/ˈluːkrətɪv/ |
= profitable → sinh lợi |
| ultimate |
/ˈʌltɪmət/ |
= final → cuối cùng |
| audience |
/ˈɔːdiəns/ |
= viewers → khán giả |
| replicas |
/ˈreplɪkəz/ |
= reproductions → bản sao |
| visible |
/ˈvɪzəbl/ |
= can see → nhìn thấy |
| scattered |
/ˈskætəd/ |
= spread → phân tán |
| bent |
/bent/ |
= curved → cong |
| exceptions |
/ɪkˈsepʃnz/ |
= omissions → ngoại lệ |
| revealed |
/rɪˈviːld/ |
= unveiled → tiết lộ |
| tolerant |
/ˈtɒlərənt/ |
= resistant → chịu được |
| logical |
/ˈlɒdʒɪkl/ |
= rational → hợp lý |
| functionality |
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ |
= practicality → tính thực tiễn |
| extensive |
/ɪkˈstensɪv/ |
= vast → rộng lớn |
| assisted |
/əˈsɪstɪd/ |
= aided → được hỗ trợ |
| correlated |
/ˈkɒrəleɪtɪd/ |
= in coordination → liên quan |
| paramount |
/ˈpærəmaʊnt/ |
= supreme → tối quan trọng |
| serve |
/sɜːv/ |
= fulfill → đáp ứng |
| of sorts |
/əv sɔːts/ |
= of some kind → kiểu nào đó |
| happenstance |
/ˈhæpənstæns/ |
= chance → sự tình cờ |
| cohesive |
/kəʊˈhiːsɪv/ |
= unified → gắn kết |
| postulated |
/ˈpɒstjʊleɪtɪd/ |
= hypothesized → giả thuyết |
| subduction |
/səbˈdʌkʃn/ |
= downward force → sự hút chìm |
| perspective |
/pəˈspektɪv/ |
= view → quan điểm |
| prospective |
/prəˈspektɪv/ |
= potential → tiềm năng |
| offer comfort |
/ˈɒfə ˈkʌmfət/ |
= reassure → trấn an |
| circle |
/ˈsɜːkl/ |
= drive → lái vòng |
| scorches |
/ˈskɔːtʃɪz/ |
= burn → thiêu đốt |
| contaminants |
/kənˈtæmɪnənts/ |
= pollutants → chất ô nhiễm |
| philanthropy |
/fɪˈlænθrəpi/ |
= charity → từ thiện |
| pose |
/pəʊz/ |
= present → đưa ra |
| excavating |
/ˈekskəveɪtɪŋ/ |
= digging out → đào xới |
| tentatively identified |
/ˈtentətɪvli aɪˈdentɪfaɪd/ |
= identified without certainty → xác định tạm thời |
Environmental Collocations
| Collocation |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Giải thích ngắn gọn |
| rough weather |
thời tiết khắc nghiệt |
thời tiết xấu, lạnh, gió mạnh, khó chịu |
| environmentally friendly |
thân thiện với môi trường |
ít gây hại cho môi trường |
| solar energy |
năng lượng mặt trời |
năng lượng lấy từ ánh nắng mặt trời |
| fragile environment |
môi trường mong manh |
môi trường dễ bị tổn hại |
| ecological impact |
tác động sinh thái |
ảnh hưởng đến hệ sinh thái |
| global warming |
hiện tượng nóng lên toàn cầu |
Trái Đất ngày càng nóng lên |
| carbon footprint |
dấu chân carbon |
lượng khí CO₂ con người tạo ra |
| climate change |
biến đổi khí hậu |
thay đổi lâu dài của khí hậu |
| the Earth’s atmosphere |
bầu khí quyển Trái Đất |
lớp không khí bao quanh Trái Đất |
BẢNG TÓM TẮT TỪ VỰNG THEO CẤP ĐỘ “KHÓ – CĂNG – HÀNH”
| Từ vựng |
Mức độ |
Ý nghĩa ngắn gọn |
Ví dụ đơn giản |
| tricky |
⭐ Nhẹ |
Khó vì rắc rối, tinh vi |
A tricky question |
| strict |
⭐ Nhẹ |
Có nhiều quy tắc phải tuân theo |
Strict rules at work |
| demanding |
⭐⭐ Vừa |
Đòi hỏi nhiều thời gian, công sức |
A demanding job |
| tough |
⭐⭐ Vừa |
Khó cả thể chất & tinh thần |
A tough training |
| arduous |
⭐⭐⭐ Khá nặng |
Lao lực, kéo dài gây mệt |
An arduous climb |
| rigorous |
⭐⭐⭐ Khá nặng |
Khắt khe, chi tiết, yêu cầu cao |
Rigorous testing |
| exhausting |
⭐⭐⭐⭐ Rất nặng |
Làm kiệt sức |
An exhausting day |
| gruelling |
⭐⭐⭐⭐ Rất nặng |
Kéo dài, cực mệt, hao tổn |
A gruelling schedule |
| backbreaking |
⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng |
Lao động nặng làm đau lưng |
Backbreaking work |
| punishing |
⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng |
Khắc nghiệt như tự hành xác |
A punishing workout |
SPORTS VOCABULARY TABLE
| Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
| represent |
to play for your country or city |
đại diện thi đấu cho đất nước hoặc thành phố |
| spectators |
the people watching a match |
khán giả xem trận đấu |
| lead / led |
to be ahead during a game or competition |
dẫn trước trong trận đấu hoặc cuộc thi |
| award / awarded |
to give a prize or a point for something you have done |
trao thưởng hoặc điểm cho thành tích đạt được |
| cheer / cheered |
to shout to show you think someone is good |
cổ vũ bằng cách hò reo, khen ngợi |
| world record |
the best or fastest that has ever been achieved |
kỷ lục thế giới (tốt nhất hoặc nhanh nhất từng đạt được) |
| referee |
the person who makes decisions during a sports game |
trọng tài điều hành trận đấu |
| pitch |
the area where a football match is played |
sân nơi diễn ra trận bóng đá |
Collocations
| Tính từ (Adj) |
Danh từ (Noun) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| punishing |
training programme / schedule |
chương trình / lịch tập luyện khắc nghiệt, vắt kiệt sức |
nhấn mạnh mức độ nặng, gây mệt mỏi |
| strict |
laws / parents |
luật nghiêm khắc / cha mẹ nghiêm khắc |
nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chặt chẽ |
| tough |
plastic / teachers |
nhựa bền, chắc / giáo viên nghiêm, khó tính |
“tough” = cứng cỏi hoặc khó tính |
| arduous |
journey / task |
hành trình / nhiệm vụ gian nan, vất vả |
thiên về sự nỗ lực dài lâu |
| rigorous |
testing / training |
kiểm tra / đào tạo nghiêm ngặt, kỹ lưỡng |
thường dùng trong giáo dục, khoa học |
| tricky |
situation / question |
tình huống / câu hỏi khó, rắc rối, dễ gây nhầm lẫn |
mức độ khó nhưng theo kiểu tinh vi |
Phrasal verbs
| Cụm từ (Phrasal verb) |
Nghĩa tiếng Việt (diễn đạt tự nhiên) |
| pick up |
học nhanh, tiếp thu một cách tự nhiên |
| look down on |
coi thường, xem nhẹ người khác |
| get down |
khiến ai đó buồn bã, chán nản |
| make up |
bịa đặt, nghĩ ra câu chuyện không có thật |
| come up with |
nảy ra, nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp |
| figure out |
tìm ra cách giải quyết, hiểu ra vấn đề |
Types of Houses and House Parts
| Từ vựng (English) |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Giải thích ngắn gọn |
| chimney |
/ˈtʃɪmni/ |
Ống khói |
Dẫn khói từ lò sưởi ra ngoài |
| terraced (house) |
/ˈterəst haʊs/ |
Nhà liền kề |
Nhiều căn nối liền thành một dãy |
| passage |
/ˈpæsɪdʒ/ |
Lối đi / hành lang |
Lối đi giữa hoặc xuyên qua các ngôi nhà |
| attic |
/ˈætɪk/ |
Gác mái |
Không gian ngay dưới mái nhà |
| semi-detached (house) |
/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ |
Nhà song lập |
Hai căn nhà dính nhau một bên |
| terrace |
/ˈterəs/ |
Sân hiên / sân ngoài trời |
Thường có bàn ghế, dùng để ngồi thư giãn |
| detached (house) |
/dɪˈtætʃt haʊs/ |
Nhà đơn lập |
Nhà đứng riêng, không chung tường |
| bungalow |
/ˈbʌŋɡələʊ/ |
Nhà một tầng |
Không có lầu |
| fence |
/fens/ |
Hàng rào |
Bao quanh nhà hoặc khu vườn |
| cottage |
/ˈkɒtɪdʒ/ |
Nhà nhỏ nông thôn |
Thường cổ, ấm cúng |
| cellar / basement |
/ˈselə(r) / ˈbeɪsmənt/ |
Tầng hầm |
Không gian dưới mặt đất |