Vocabulary of Mimibeoxu
Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh
✨ Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé!
Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep
incarnation = life : Kiếp sống (Tái sinh)
primitve = anceint : lối sống nguyên thủy, cổ xưa
prone = susceptible : dễ bị, dễ mắc phải
rolled out = spread : mở rộng, triển khai
phrase out = terminate : chấm dứt, loại bỏ dần
judicious = wise : khôn ngoan, hợp lí
hamper = restrict : cản trở, hạn chế
sequestering = absorb : lưu giữ/hấp thụ
bequeath = pass on : truyền lại
intrigued = very interested : rất quan tâm, hứng thú
anticipated = predicted : dự đoán trước
complacency = lack of concern : sự thờ ơ, tự mãn
readily = easily : dễ dàng
combining = adding : thêm/kết hợp
stimulating = promoting : thúc đẩy
schedules = timetables : lịch trình/thời gian biểu
stable = sound: vững chắc
surpassed = exceeded : vượt qua
distinctive = particular : đặc biệt
accompanied by = joined by : được tham gia cùng với
retrieves = recovers : lấy lại/phục hồi
portable = mobile : di động
hardly = barely : hầu như không
cricial = fundamental : cơ bản, quan trọng
prominent = important : quan trọng/giữ vai trò nổi bật
lucrative = profitable : sinh lợi
ultimate = final : cuối cùng/tối hậu
audience = viewers : người xem
replicas = reproductions : bản sao
visible = can see : có thể nhìn thấy
scattered = spreaded : phân tán, lan rộng
bent = curved : bị khúc xa/cong
exceptions = omissions : ngoại lệ
revealed = unveiled : cho thấy, tiết lộ
tolerant = resistant : chịu được
logical = rational : hợp lí, hợp logic
functionality = practicality : tính thực tiễn, hữu ích
extensive = vast : rộng lớn, mênh mông
assisted = aided : được hỗ trợ
correlated = in coordination : phối hợp, liên quan
paramount = supreme : tối cao, quan trọng nhất
serve = fulfill : đáp ứng
of sorts = of some kind : kiểu nào đó
happenstance = chance : sự tình cờ
cohesive = unified : thống nhất, gắn kết
postulated = hypothesized : giả thuyết
subduction = downward force : lực ép xuống, sự hút chìm
perspective = view : cách nhìn, quan điểm
prospective = potential : có khả năng
offer comfort = reassure : làm cho yên tâm, trấn an
circle = drive : lái vòng
scorches = burn : đốt cháy, thiêu đốt
contaminants = pollutants : chất gây ô nhiễm
philanthropy = charity : từ thiện
pose = present : trình ra
excavating = digging out : đào xới
tentatively identified = identified without certainty: xác định tạm thời
BẢNG TÓM TẮT TỪ VỰNG THEO CẤP ĐỘ “KHÓ – CĂNG – HÀNH”
| Từ vựng | Mức độ | Ý nghĩa ngắn gọn | Ví dụ đơn giản |
|---|---|---|---|
| tricky | ⭐ Nhẹ | Khó vì rắc rối, tinh vi | A tricky question |
| strict | ⭐ Nhẹ | Có nhiều quy tắc phải tuân theo | Strict rules at work |
| demanding | ⭐⭐ Vừa | Đòi hỏi nhiều thời gian, công sức | A demanding job |
| tough | ⭐⭐ Vừa | Khó cả thể chất & tinh thần | A tough training |
| arduous | ⭐⭐⭐ Khá nặng | Lao lực, kéo dài gây mệt | An arduous climb |
| rigorous | ⭐⭐⭐ Khá nặng | Khắt khe, chi tiết, yêu cầu cao | Rigorous testing |
| exhausting | ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng | Làm kiệt sức | An exhausting day |
| gruelling | ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng | Kéo dài, cực mệt, hao tổn | A gruelling schedule |
| backbreaking | ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng | Lao động nặng làm đau lưng | Backbreaking work |
| punishing | ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng | Khắc nghiệt như tự hành xác | A punishing workout |
SPORTS VOCABULARY TABLE
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| represent | to play for your country or city | đại diện thi đấu cho đất nước hoặc thành phố |
| spectators | the people watching a match | khán giả xem trận đấu |
| lead / led | to be ahead during a game or competition | dẫn trước trong trận đấu hoặc cuộc thi |
| award / awarded | to give a prize or a point for something you have done | trao thưởng hoặc điểm cho thành tích đạt được |
| cheer / cheered | to shout to show you think someone is good | cổ vũ bằng cách hò reo, khen ngợi |
| world record | the best or fastest that has ever been achieved | kỷ lục thế giới (tốt nhất hoặc nhanh nhất từng đạt được) |
| referee | the person who makes decisions during a sports game | trọng tài điều hành trận đấu |
| pitch | the area where a football match is played | sân nơi diễn ra trận bóng đá |
Collocations
| Tính từ (Adj) | Danh từ (Noun) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| punishing | training programme / schedule | chương trình / lịch tập luyện khắc nghiệt, vắt kiệt sức | nhấn mạnh mức độ nặng, gây mệt mỏi |
| strict | laws / parents | luật nghiêm khắc / cha mẹ nghiêm khắc | nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chặt chẽ |
| tough | plastic / teachers | nhựa bền, chắc / giáo viên nghiêm, khó tính | “tough” = cứng cỏi hoặc khó tính |
| arduous | journey / task | hành trình / nhiệm vụ gian nan, vất vả | thiên về sự nỗ lực dài lâu |
| rigorous | testing / training | kiểm tra / đào tạo nghiêm ngặt, kỹ lưỡng | thường dùng trong giáo dục, khoa học |
| tricky | situation / question | tình huống / câu hỏi khó, rắc rối, dễ gây nhầm lẫn | mức độ khó nhưng theo kiểu tinh vi |
Phrasal verbs
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up | học nhanh |
| look down on | coi thường |
| get down | làm ai đó buồn |
| make up | bịa chuyện |
| come up with | nghĩ ra / nảy ra ý tưởng |
| figure out | tìm ra cách / hiểu ra |


