TÓM TẮT 30 CHỦ ĐIỂM TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP
30 Chủ Điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh Căn Bản | Bản Tóm Tắt Ngắn Gọn Dễ Học Lại Từ Đầu
Lâu ngày, ngữ pháp căn bản của mình có dấu hiệu rụng rời nên ở bài viết này cùng Mimibeoxu tổng hợp ngắn gọn những kiến thức tiếng Anh thường gặp và cơ bản quan trọng nhất để lượm lại cái gốc đang lung lay nhé!….
A. NGỮ PHÁP NỀN TẢNG
Day 1. Present Simple (Hiện tại đơn)
-
Công dụng: thói quen, sự thật, thời khóa biểu.
-
Dấu hiệu: always, usually, often, every…, seldom, never.
-
Cấu trúc: S + V(s/es) / do/does + not + V.
-
Mẹo thi: So sánh Present Simple vs Present Continuous → nhìn trạng từ chỉ tần suất/ now, at the moment.
Day 2. Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
-
Công dụng: hành động đang xảy ra, kế hoạch tạm thời.
-
Dấu hiệu: now, at the moment, currently.
-
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing.
-
Lưu ý: Không dùng tiếp diễn với stative verbs (know, like, believe…) trừ khi đổi nghĩa.
Day 3. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
-
Công dụng: trải nghiệm, kết quả vừa xảy ra, kéo dài tới hiện tại.
-
Dấu hiệu: since, for, already, yet, just, ever/never, so far.
-
Cấu trúc: S + have/has + V3.
-
Bẫy thi: ago → Past Simple, không dùng với Present Perfect.
Day 4. Past Simple (Quá khứ đơn)
-
Công dụng: hành động đã hoàn tất tại mốc quá khứ.
-
Dấu hiệu: yesterday, last…, in 2010, …ago, when + Past Simple.
-
Cấu trúc: S + V2/ed.
-
Mẹo: Khi có mốc thời gian quá khứ rõ → chọn Past Simple.
Day 5. Past Continuous (QK tiếp diễn)
-
Công dụng: hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm quá khứ; hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
-
Cấu trúc: S + was/were + V-ing.
-
Mẫu hay gặp: When S was V-ing, S V2 / While S was V-ing, S V2.
Day 6. Past Perfect (QK hoàn thành)
-
Công dụng: hành động xảy ra trước một hành động/mốc quá khứ khác.
-
Cấu trúc: S + had + V3.
-
Mẹo: Thấy before/by the time/when (Past Simple) → cân nhắc Past Perfect.
Day 7. Future Simple (Tương lai đơn)
-
Công dụng: quyết định ngay lúc nói, dự đoán không căn cứ chắc, lời hứa/đề nghị.
-
Cấu trúc: S + will + V.
-
Phân biệt: be going to cho ý định có sẵn / dấu hiệu rõ.
Day 8. Near Future (Tương lai gần: be going to / Present Continuous for future)
-
be going to: dự định, dấu hiệu rõ (Look at those clouds—It’s going to rain.)
-
Present Continuous (for plan): kế hoạch đã sắp xếp (I’m meeting Tom at 6.)
Day 9. Verbs (Động từ – đặc biệt thêm s/es)
-
Ngôi thứ 3 số ít (he/she/it) ở Present Simple:
-
+s: play → plays, read → reads
-
+es: cuối -o, -ch, -sh, -ss, -x, -z (goes, watches, washes, kisses, fixes)
-
y → ies sau phụ âm: study → studies; sau nguyên âm: play → plays
-
-
Quy tắc V-ing:
-
e cuối → bỏ e + ing (write → writing), trừ see, be
-
CVC (phụ-nguyên-phụ, trọng âm cuối) → gấp đôi phụ âm (begin → beginning)
-
-
V3 bất quy tắc: học theo nhóm âm / nghĩa.
Day 10. Nouns (Danh từ)
-
Số nhiều: thông thường +s, các trường hợp +es như trên; y → ies (city → cities).
-
Bất quy tắc: child→children, man→men, woman→women, tooth→teeth, foot→feet, mouse→mice.
-
Danh từ không đếm được: advice, information, furniture, luggage, news… → dùng much, a piece of.
-
Mẹo thi: many/much/a few/a little đúng với đếm được/không đếm được.
Day 11. Articles (Mạo từ)
-
a/an: danh từ số ít, lần đầu nhắc tới; an trước âm /æ, e, i, o, u/ (an hour do /aʊə/*).
-
the: đã biết, duy nhất (the sun), bậc so sánh nhất, thể loại nhạc cụ (play the piano).
-
Zero article: bữa ăn, môn học, quốc gia số nhiều (the Philippines có the).
-
Bẫy: the + tính từ → chỉ nhóm người (the poor).
Day 12. Pronouns & Determiners (Đại từ, từ hạn định)
-
Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they.
-
Tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them.
-
Tính sở hữu: my, your, his…; Đại từ sở hữu: mine, yours, his…
-
Tự phản thân: myself, yourself… (sau by thể hiện một mình).
-
Từ hạn định: some/any, each/every, either/neither, both, all, most, few/little…
Day 13. Adjectives (Tính từ)
-
Vị trí: trước danh từ (a beautiful house) hoặc sau be/seem/feel…
-
So sánh:
-
Ngắn: -er / the -est (big→bigger→the biggest; hot→hotter…)
-
Dài: more / the most (more beautiful).
-
Bất quy tắc: good→better→best; bad→worse→worst; far→farther/further.
-
-
Mẹo: adj + enough / too + adj + to-V.
Day 14–15. Subject–Verb Agreement (Hòa hợp CN–VN)
-
Chủ ngữ số ít → V số ít; số nhiều → V số nhiều.
-
Each, every, either/neither, everyone/someone… → V số ít.
-
A number of + N(số nhiều) → V số nhiều; The number of + N(số nhiều) → V số ít.
-
Danh từ tập hợp (team, family) tùy nghĩa: toàn thể (số ít), từng thành viên (số nhiều).
-
Mệnh đề danh từ/ V-ing làm chủ ngữ → V số ít.
Day 16. Passive Voice (Câu bị động)
-
Công thức chung: be + V3 (chia thì theo chủ động).
-
By + O khi cần nêu tác nhân.
-
Động từ 2 tân ngữ: They gave him a book. → He was given a book.
-
Bẫy: modal verbs → modal + be + V3 (must be done).
Day 17. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ) – đặc biệt quan trọng
-
Đại từ quan hệ & dùng khi nào:
-
who: thay cho người (CN) – The boy who sits there…
-
whom: người (TN), trang trọng; có thể bỏ hoặc dùng who trong khẩu ngữ – the man (whom) I met.
-
whose: sở hữu – the girl whose bike was stolen.
-
which: vật/động vật – the book which I bought.
-
that: thay who/which trong mệnh đề xác định, sau the only, the first, superlatives.
-
where: nơi chốn – the place where I was born (= in which).
-
when: thời gian – the year when we met (= in which).
-
why: sau reason – the reason why… (= for which).
-
-
Xác định vs Không xác định:
-
Xác định (defining): không có dấu phẩy, không bỏ “that/which/who” nếu là chủ ngữ.
-
Không xác định (non-defining): có dấu phẩy, không dùng “that”.
-
-
Giới từ trong mệnh đề quan hệ:
-
Trang trọng: to whom / with which…
-
Thông dụng: để giới từ cuối mệnh đề – which I talked to.
-
-
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
-
Chủ động: V-ing (students studying hard…)
-
Bị động: V3/ed (the letters sent yesterday…)
-
Be + adj/PP có thể lược who/that + be.
-
Day 18. Conjunctions (Liên từ)
-
Đẳng lập: and, but, or, so, for, nor, yet.
-
Phụ thuộc: because, although, while, when, if, unless, since, as, whereas…
-
Mẹo thi: Although/Though/Even though + clause, In spite of/Despite + N/V-ing.
Day 19. Conditionals (Câu điều kiện)
-
Zero: If + Present, Present (chân lý).
-
Type 1: If + Present, will + V (khả thi).
-
Type 2: If + Past, would + V (giả định hiện tại).
-
Type 3: If + Had + V3, would have + V3 (giả định quá khứ).
-
Mixed: If I had studied…, I would be…
-
Wish / If only: wish + Past (hiện tại), wish + had V3 (quá khứ).
-
Mẹo: Sau If không dùng will/would (trừ lịch sự: If you will…).
Day 20. Prepositions (Giới từ)
-
Thời gian: at (giờ), on (ngày/thứ), in (tháng/năm/mùa).
-
Nơi chốn: at (điểm), in (trong), on (trên bề mặt).
-
Cụm cố định: by chance, in fact, on purpose, at least, in spite of, according to…
-
Bẫy: interested in, good at, afraid of, depend on…
B. CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG – KỸ NĂNG (21–30)
Mỗi chủ điểm dưới đây: từ khóa hay ra đề, cấu trúc câu gợi ý viết/nói, mẹo thi.
Day 21. People (Con người)
-
Từ khóa: appearance (tall, slim…), personality (empathetic, reliable), relationships.
-
Khung nói/viết: S + be + adj; S + has/have + N; what I like about… is…
-
Mẹo: dùng linking words: firstly, moreover, however.
Day 22. Lifestyle
-
Từ khóa: healthy habits, work–life balance, digital detox.
-
Cấu trúc: It’s important to + V; We should/shouldn’t… because…
-
Mẹo: xen number/fact giả định để mạch lạc: Three reasons are…
Day 23. Communication
-
Từ khóa: body language, online platforms, miscommunication.
-
Cấu trúc: The way (that) we communicate has changed since…
-
Mẹo: dùng Relative clause và Passive để trang trọng.
Day 24. History, Art, Culture
-
Từ khóa: heritage, museum, traditional crafts.
-
Cấu trúc: …which/that has been preserved for centuries.
-
Mẹo: so sánh: more… than; as… as.
Day 25. Entertainment, Art, Sports, The Media
-
Từ khóa: streaming, viral content, team spirit, fair play.
-
Cấu trúc: I’m keen on… because…; It allows people to…
-
Mẹo: dùng Present Perfect cho trải nghiệm (I have watched…).
Day 26. Travel
-
Từ khóa: itinerary, accommodation, local cuisine, sustainable tourism.
-
Cấu trúc: If I had a chance, I would travel to… (Type 2).
-
Mẹo: collocations: make a reservation, take a trip, go sightseeing.
Day 27. Shopping & Consumerism
-
Từ khóa: discount, refund, warranty, impulse buying.
-
Cấu trúc: Consumers are encouraged to… / should be aware of…
-
Mẹo: Passive trong văn học thuật: is influenced by.
Day 28. Environment
-
Từ khóa: emissions, renewable energy, conservation, biodiversity.
-
Cấu trúc: It is vital that + (should) + V; In order to reduce…
-
Mẹo: Danh động từ: Reducing waste helps…
Day 29. Law & Crime
-
Từ khóa: legislation, offender, cybercrime, penalty, justice.
-
Cấu trúc: People who break the law should be… (Relative + Passive).
-
Mẹo: phân biệt steal/rob, law/rule, legal/legitimate.
Day 30. Media
-
Từ khóa: journalism, bias, fake news, privacy, algorithm.
-
Cấu trúc: The reason why many people trust… is that…
-
Mẹo: dùng Linkers: therefore, consequently, nevertheless.
C. “CHEAT SHEETS” HAY RA TRONG ĐỀ
1) Quy tắc thêm s/es (3 ngôi số ít & danh từ số nhiều)
-
+s: talk→talks, book→books
-
+es: tận -o, -ch, -sh, -ss, -x, -z (goes, watches, washes, kisses, fixes, quizzes)
-
y → ies sau phụ âm (study→studies; city→cities); sau nguyên âm: plays, days
-
Bất quy tắc: have → has, do → does, danh từ man→men…
2) Bộ đại từ quan hệ & dùng nhanh
-
who/whom/whose (người), which (vật), that (người/vật – mệnh đề xác định),
where (nơi), when (thời), why (lý do). -
Không xác định → dùng dấu phẩy, không dùng that.
-
Rút gọn: V-ing (chủ động), V3/ed (bị động).
-
Giới từ: the person to whom I spoke = the person (who) I spoke to.
-
Có thể lược đại từ khi làm tân ngữ trong mệnh đề xác định: the book (which) I bought…
3) So sánh nhanh thì dễ nhầm
-
Present Perfect vs Past Simple → nhìn since/for/just/already/yet (PP) và mốc quá khứ rõ (PS).
-
be going to vs will → ý định/dấu hiệu vs quyết định lúc nói.
-
Used to vs be used to + V-ing: đã từng vs quen với.
4) Cụm dễ mắc lỗi
-
Advice/information/furniture: không đếm được → some advice / a piece of advice.
-
Neither…nor → động từ theo chủ ngữ gần hơn.
-
Each/Every + N số ít + V số ít.
-
Despite/In spite of + N/V-ing; Although + clause.


