Vocabulary of Mimibeoxu
Bài viết hay,  English,  Languages,  Nhật kí coding

Vocabulary of Mimibeoxu

Vocabulary of Mimibeoxu | Tổng hợp từ vựng hay sưu tầm được trong hành trình học tiếng Anh

Cùng Mimi khám phá những nhóm từ vựng được chọn lọc theo từng chủ đề, giúp bạn dễ dàng áp dụng ngay khi gặp đúng tình huống nhé!

Tổng hợp các synonym xuất hiện trong Reading Vstep

Từ vựng IPA = / Giải nghĩa tiếng Việt
incarnation /ˌɪnkɑːˈneɪʃn/ = life → kiếp sống, tái sinh
primitive /ˈprɪmətɪv/ = ancient → nguyên thủy, cổ xưa
prone /prəʊn/ = susceptible → dễ bị, dễ mắc
rolled out /rəʊld aʊt/ = spread → mở rộng, triển khai
phased out /feɪzd aʊt/ = terminate → chấm dứt, loại bỏ dần
judicious /dʒuːˈdɪʃəs/ = wise → khôn ngoan, hợp lý
hamper /ˈhæmpə(r)/ = restrict → cản trở, hạn chế
sequestering /sɪˈkwestrɪŋ/ = absorb → lưu giữ, hấp thụ
bequeath /bɪˈkwiːθ/ = pass on → truyền lại
intrigued /ɪnˈtriːɡd/ = very interested → rất quan tâm
anticipated /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/ = predicted → dự đoán trước
complacency /kəmˈpleɪsənsi/ = lack of concern → sự tự mãn, thờ ơ
readily /ˈredɪli/ = easily → dễ dàng
combining /kəmˈbaɪnɪŋ/ = adding → kết hợp
stimulating /ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/ = promoting → thúc đẩy
schedules /ˈʃedjuːlz/ = timetables → lịch trình
stable /ˈsteɪbl/ = sound → vững chắc
surpassed /səˈpɑːst/ = exceeded → vượt qua
distinctive /dɪˈstɪŋktɪv/ = particular → đặc biệt
accompanied by /əˈkʌmpənid baɪ/ = joined by → đi kèm
retrieves /rɪˈtriːvz/ = recovers → lấy lại
portable /ˈpɔːtəbl/ = mobile → di động
hardly /ˈhɑːdli/ = barely → hầu như không
crucial /ˈkruːʃl/ = fundamental → then chốt
prominent /ˈprɒmɪnənt/ = important → nổi bật
lucrative /ˈluːkrətɪv/ = profitable → sinh lợi
ultimate /ˈʌltɪmət/ = final → cuối cùng
audience /ˈɔːdiəns/ = viewers → khán giả
replicas /ˈreplɪkəz/ = reproductions → bản sao
visible /ˈvɪzəbl/ = can see → nhìn thấy
scattered /ˈskætəd/ = spread → phân tán
bent /bent/ = curved → cong
exceptions /ɪkˈsepʃnz/ = omissions → ngoại lệ
revealed /rɪˈviːld/ = unveiled → tiết lộ
tolerant /ˈtɒlərənt/ = resistant → chịu được
logical /ˈlɒdʒɪkl/ = rational → hợp lý
functionality /ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ = practicality → tính thực tiễn
extensive /ɪkˈstensɪv/ = vast → rộng lớn
assisted /əˈsɪstɪd/ = aided → được hỗ trợ
correlated /ˈkɒrəleɪtɪd/ = in coordination → liên quan
paramount /ˈpærəmaʊnt/ = supreme → tối quan trọng
serve /sɜːv/ = fulfill → đáp ứng
of sorts /əv sɔːts/ = of some kind → kiểu nào đó
happenstance /ˈhæpənstæns/ = chance → sự tình cờ
cohesive /kəʊˈhiːsɪv/ = unified → gắn kết
postulated /ˈpɒstjʊleɪtɪd/ = hypothesized → giả thuyết
subduction /səbˈdʌkʃn/ = downward force → sự hút chìm
perspective /pəˈspektɪv/ = view → quan điểm
prospective /prəˈspektɪv/ = potential → tiềm năng
offer comfort /ˈɒfə ˈkʌmfət/ = reassure → trấn an
circle /ˈsɜːkl/ = drive → lái vòng
scorches /ˈskɔːtʃɪz/ = burn → thiêu đốt
contaminants /kənˈtæmɪnənts/ = pollutants → chất ô nhiễm
philanthropy /fɪˈlænθrəpi/ = charity → từ thiện
pose /pəʊz/ = present → đưa ra
excavating /ˈekskəveɪtɪŋ/ = digging out → đào xới
tentatively identified /ˈtentətɪvli aɪˈdentɪfaɪd/ = identified without certainty → xác định tạm thời

Environmental Collocations

Collocation Dịch nghĩa tiếng Việt Giải thích ngắn gọn
rough weather thời tiết khắc nghiệt thời tiết xấu, lạnh, gió mạnh, khó chịu
environmentally friendly thân thiện với môi trường ít gây hại cho môi trường
solar energy năng lượng mặt trời năng lượng lấy từ ánh nắng mặt trời
fragile environment môi trường mong manh môi trường dễ bị tổn hại
ecological impact tác động sinh thái ảnh hưởng đến hệ sinh thái
global warming hiện tượng nóng lên toàn cầu Trái Đất ngày càng nóng lên
carbon footprint dấu chân carbon lượng khí CO₂ con người tạo ra
climate change biến đổi khí hậu thay đổi lâu dài của khí hậu
the Earth’s atmosphere bầu khí quyển Trái Đất lớp không khí bao quanh Trái Đất

BẢNG TÓM TẮT TỪ VỰNG THEO CẤP ĐỘ “KHÓ – CĂNG – HÀNH”

Từ vựng Mức độ Ý nghĩa ngắn gọn Ví dụ đơn giản
tricky ⭐ Nhẹ Khó vì rắc rối, tinh vi A tricky question
strict ⭐ Nhẹ Có nhiều quy tắc phải tuân theo Strict rules at work
demanding ⭐⭐ Vừa Đòi hỏi nhiều thời gian, công sức A demanding job
tough ⭐⭐ Vừa Khó cả thể chất & tinh thần A tough training
arduous ⭐⭐⭐ Khá nặng Lao lực, kéo dài gây mệt An arduous climb
rigorous ⭐⭐⭐ Khá nặng Khắt khe, chi tiết, yêu cầu cao Rigorous testing
exhausting ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng Làm kiệt sức An exhausting day
gruelling ⭐⭐⭐⭐ Rất nặng Kéo dài, cực mệt, hao tổn A gruelling schedule
backbreaking ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng Lao động nặng làm đau lưng Backbreaking work
punishing ⭐⭐⭐⭐⭐ Cực nặng Khắc nghiệt như tự hành xác A punishing workout

SPORTS VOCABULARY TABLE

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
represent to play for your country or city đại diện thi đấu cho đất nước hoặc thành phố
spectators the people watching a match khán giả xem trận đấu
lead / led to be ahead during a game or competition dẫn trước trong trận đấu hoặc cuộc thi
award / awarded to give a prize or a point for something you have done trao thưởng hoặc điểm cho thành tích đạt được
cheer / cheered to shout to show you think someone is good cổ vũ bằng cách hò reo, khen ngợi
world record the best or fastest that has ever been achieved kỷ lục thế giới (tốt nhất hoặc nhanh nhất từng đạt được)
referee the person who makes decisions during a sports game trọng tài điều hành trận đấu
pitch the area where a football match is played sân nơi diễn ra trận bóng đá

Collocations

Tính từ (Adj) Danh từ (Noun) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
punishing training programme / schedule chương trình / lịch tập luyện khắc nghiệt, vắt kiệt sức nhấn mạnh mức độ nặng, gây mệt mỏi
strict laws / parents luật nghiêm khắc / cha mẹ nghiêm khắc nhấn mạnh tính kỷ luật và sự chặt chẽ
tough plastic / teachers nhựa bền, chắc / giáo viên nghiêm, khó tính “tough” = cứng cỏi hoặc khó tính
arduous journey / task hành trình / nhiệm vụ gian nan, vất vả thiên về sự nỗ lực dài lâu
rigorous testing / training kiểm tra / đào tạo nghiêm ngặt, kỹ lưỡng thường dùng trong giáo dục, khoa học
tricky situation / question tình huống / câu hỏi khó, rắc rối, dễ gây nhầm lẫn mức độ khó nhưng theo kiểu tinh vi

Phrasal verbs

Cụm từ Nghĩa
pick up học nhanh
look down on coi thường
get down làm ai đó buồn
make up bịa chuyện
come up with nghĩ ra / nảy ra ý tưởng
figure out tìm ra cách / hiểu ra

Types of Houses and House Parts

Từ vựng (English) IPA Nghĩa tiếng Việt Giải thích ngắn gọn
chimney /ˈtʃɪmni/ Ống khói Dẫn khói từ lò sưởi ra ngoài
terraced (house) /ˈterəst haʊs/ Nhà liền kề Nhiều căn nối liền thành một dãy
passage /ˈpæsɪdʒ/ Lối đi / hành lang Lối đi giữa hoặc xuyên qua các ngôi nhà
attic /ˈætɪk/ Gác mái Không gian ngay dưới mái nhà
semi-detached (house) /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ Nhà song lập Hai căn nhà dính nhau một bên
terrace /ˈterəs/ Sân hiên / sân ngoài trời Thường có bàn ghế, dùng để ngồi thư giãn
detached (house) /dɪˈtætʃt haʊs/ Nhà đơn lập Nhà đứng riêng, không chung tường
bungalow /ˈbʌŋɡələʊ/ Nhà một tầng Không có lầu
fence /fens/ Hàng rào Bao quanh nhà hoặc khu vườn
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ Nhà nhỏ nông thôn Thường cổ, ấm cúng
cellar / basement /ˈselə(r) / ˈbeɪsmənt/ Tầng hầm Không gian dưới mặt đất

Don’t get older. I level up.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *